蜡坨

là tuóLẠP ĐÀ

Hán Việt: LẠP ĐÀ · Pinyin: là tuó

Tổng quan

cục sáp

Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 坨

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục sáp
  • Biên soạn lump of wax

Eng

  • Cihui 蠟坨 àtuó n. lump of wax

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜡坨儿 · 蜡坨子 · 坨儿 · 坨子 · 蜡丸 · 蜡像 · 蜡刻 · 蜡台