蜮党 yù dǎng·vực đảng Hán Việt: vực đảng · Pinyin: yù dǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹奸党。 Cấu tạo: 蜮 (vực) + 黨 (đảng)Pinyinyù dǎngHán Việtvực đảngCấu tạo蜮 + 黨 · vực + đảng nghĩa thành phần: vực + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹奸党。 Từ liên quan Gần nghĩa党人 · 党内 · 党刊 · 党务 · 党参 · 党史 · 党员 · 党团