蜱傳腦炎病毒

Tổng quan

Cấu tạo: + (truyện) + (não) + (viêm) + (bệnh) + (độc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蜱傳腦炎病毒 íchuán nǎoyán bìngdú n. encephalitis virus