蜻蜓撼鐵柱
tinh đình hám thiết trụ
Hán Việt: tinh đình hám thiết trụ · Pinyin: qīng tíng hàn tiě zhù
Tổng quan
Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 蜓 (đình) + 撼 (hám) + 鐵 (thiết) + 柱 (trụ)
Hán Việt: tinh đình hám thiết trụ · Pinyin: qīng tíng hàn tiě zhù
Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 蜓 (đình) + 撼 (hám) + 鐵 (thiết) + 柱 (trụ)