蜻蜓撼鐵柱

qīng tíng hàn tiě zhù tinh đình hám thiết trụ

Hán Việt: tinh đình hám thiết trụ · Pinyin: qīng tíng hàn tiě zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (đình) + (hám) + (thiết) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容自不量力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容自不量力。