蝝菑 yuán zāi Pinyin: yuán zāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蝝灾"。 Cấu tạo: 蝝 + 菑 (truy)Pinyinyuán zāiCấu tạo蝝 + 菑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蝝灾"。 Từ liên quan Gần nghĩa菑1. · 菑2. · 菑3. · 菑4. · 菑害 · 菑攘 · 菑栗 · 菑民