蝦夷共和國 xiā yí gòng hé guó · hà di cộng hòa quốc Hán Việt: hà di cộng hòa quốc · Pinyin: xiā yí gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 夷 (di) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinxiā yí gòng hé guóHán Việthà di cộng hòa quốcCấu tạo蝦 + 夷 + 共 + 和 + 國 · hà + di + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: hà + di + cộng + hòa + quốc