蝶竇切開術
điệp đậu thiết khai thuật
Hán Việt: điệp đậu thiết khai thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 竇 (đậu) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)
Hán Việt: điệp đậu thiết khai thuật
Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 竇 (đậu) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)