蝶竇開放術
điệp đậu khai phóng thuật
Hán Việt: điệp đậu khai phóng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 竇 (đậu) + 開 (khai) + 放 (phóng) + 術 (thuật)
Hán Việt: điệp đậu khai phóng thuật
Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 竇 (đậu) + 開 (khai) + 放 (phóng) + 術 (thuật)