蝶蝀 tiě dòng·điệp đông Hán Việt: điệp đông · Pinyin: tiě dòng Tổng quan Cấu tạo: 蝶 (điệp) + 𬟽 (đông)Pinyintiě dòngHán Việtđiệp đôngCấu tạo蝶 + 𬟽 · điệp + đông nghĩa thành phần: điệp + đông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu vồngĐứcHandedict Regenbogen Từ liên quan Gần nghĩa蝶兰 · 蝶变 · 蝶夢 · 蝶泳 · 蝶窦 · 蝶类 · 蝶蛹 · 蝶装