融化測量儀
dung hóa trắc lượng nghi
Hán Việt: dung hóa trắc lượng nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 融 (dung) + 化 (hóa) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)
Hán Việt: dung hóa trắc lượng nghi
Cấu tạo: 融 (dung) + 化 (hóa) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)