融洽的交談
dung hiệp đích giao đàm
Hán Việt: dung hiệp đích giao đàm
Tổng quan
Cấu tạo: 融 (dung) + 洽 (hiệp) + 的 (đích) + 交 (giao) + 談 (đàm)
Hán Việt: dung hiệp đích giao đàm
Cấu tạo: 融 (dung) + 洽 (hiệp) + 的 (đích) + 交 (giao) + 談 (đàm)