融資主渠道

dung tư chủ cừ đạo

Hán Việt: dung tư chủ cừ đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (tư) + (chủ) + (cừ) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 融資主渠道 óngzī zhǔ qúdào n. main source of funds