螞蟥
mã hoàng
Hán Việt: mã hoàng · Pinyin: mǎ huáng
Tổng quan
con đỉa
蛭的通称。
水蛭的別名。參見「水蛭」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con đỉa
- Google Alex v6 đỉa
- VietPhrases con đỉa
- Tần suất từ đỉa; con đỉa
- Biên soạn leech
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水蛭的別名。參見「水蛭」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛭的通称。
Eng
- Cihui leech
- Tần suất từ n. leech
Đức
- Handedict Blutegel (S, Zool)