螯合測定法
ngao hợp trắc định pháp
Hán Việt: ngao hợp trắc định pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 螯 (ngao) + 合 (hợp) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)
Hán Việt: ngao hợp trắc định pháp
Cấu tạo: 螯 (ngao) + 合 (hợp) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)