螯合滴定法
ngao hợp tích định pháp
Hán Việt: ngao hợp tích định pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 螯 (ngao) + 合 (hợp) + 滴 (tích) + 定 (định) + 法 (pháp)
Hán Việt: ngao hợp tích định pháp
Cấu tạo: 螯 (ngao) + 合 (hợp) + 滴 (tích) + 定 (định) + 法 (pháp)