螯虾

áo xiāngao hà

Hán Việt: ngao hà · Pinyin: áo xiā

Tổng quan

tôm càng

Cấu tạo: 螯 (ngao) + 蝦 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôm rồng đất
  • Tần suất từ tôm càng , tôm rồng đất

Eng

  • Cihui crayfish
  • Tần suất từ crayfish

Đức

  • Handedict Krabbe

Từ liên quan

Gần nghĩa

虾仁 · 虾夷 · 虾子 · 虾干 · 虾油 · 虾滑 · 虾男 · 虾皮