虾油

xiā yóuhà du

Hán Việt: hà du · Pinyin: xiā yóu

Tổng quan

nước sốt tôm

Cấu tạo: 蝦 (hà) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu tôm
  • Google Alex v6 nước mắm
  • VietPhrases nước mắm
  • Biên soạn 蝦油 iāyóu n. shrimp sauce M:píng

Eng

  • Cihui prawn sauce

Đức

  • Handedict Garnelensauce (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商