虾男

xiā nánhà nam

Hán Việt: hà nam · Pinyin: xiā nán

Tổng quan

(tiếng lóng) chàng trai giống con tôm: cơ thể hấp dẫn, nhưng phần trên cổ thì không mấy thu hút

Cấu tạo: 蝦 (hà) + 男 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trai xấu

Eng

  • Cihui (slang) a guy who is like a prawn: yummy body, but not so appealing above the neck

Từ liên quan

Gần nghĩa

男丁 · 男人 · 男仆 · 男儿 · 男兒 · 男凝 · 男单 · 男卫