螳臂擋車
đường tí đáng xa
Hán Việt: đường tí đáng xa · Pinyin: táng bì dǎng chē
Tổng quan
bọ ngựa đấu xe
Nghĩa
Việt
- Cihui bọ ngựa đấu xe
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻自不量力,招致失败。同“螳臂当车”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"螳臂当车"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻自不量力,招致失败。同螳臂当车”。
Eng
- CC-CEDICT see 螳臂當車|螳臂当车[tang2 bi4 dang1 che1]
- Cihui see 螳臂當車|螳臂当车