螳臂挡车

táng bì dǎng chēđường tí đáng xa

Hán Việt: đường tí đáng xa · Pinyin: táng bì dǎng chē

Tổng quan

bọ ngựa đấu xe

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻自不量力,招致失败。同“螳臂当车”。

Cấu tạo: 螳 (đường) + 臂 (tí) + 擋 (đáng) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấy yếu chống mạnh
  • VietPhrases bọ ngựa đấu xe
  • Tần suất từ bọ ngựa đấu xe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"螳臂当车"。

Eng

  • Cihui see 螳臂當車; 螳臂当车
  • Tần suất từ see 螳臂當車, 螳臂当车[tang2 bi4 dang1 che1]

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不自量力 · 以卵击石