以卵擊石

yǐ luǎn jī shí dĩ noãn kích thạch

Hán Việt: dĩ noãn kích thạch · Pinyin: yǐ luǎn jī shí

Tổng quan

nghĩa đen: lấy trứng chọi đá (thành ngữ) | cố gắng làm điều không thể | mời gọi thảm họa khi tự vượt quá khả năng

Cấu tạo: (dĩ) + (noãn) + (kích) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: lấy trứng chọi đá (thành ngữ) | cố gắng làm điều không thể | mời gọi thảm họa khi tự vượt quá khả năng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿蛋去碰石头。比喻不估计自己的力量,自取灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"以卵投石"。

Eng

  • CC-CEDICT lit. to strike a stone with egg (idiom); to attempt the impossible|to invite disaster by overreaching oneself
  • Cihui 以卵擊石 ǐluǎnjīshí id. fight a hopeless battle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蚍蜉撼树 · 蜉蝣撼树 · 螳臂当车 · 螳臂挡车

Từ trái nghĩa

泰山压卵