螳臂擋車

táng bì dǎng chē đường tí đáng xa

Hán Việt: đường tí đáng xa · Pinyin: táng bì dǎng chē

Tổng quan

bọ ngựa đấu xe

Cấu tạo: (đường) + (tí) + (đáng) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ ngựa đấu xe

Eng

  • CC-CEDICT see 螳臂當車|螳臂当车[tang2 bi4 dang1 che1]
  • Cihui see 螳臂當車|螳臂当车

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不自量力 · 以卵击石