螺絲攻扳手 luó sī gōng bān shǒu · loa ti công ban thủ Hán Việt: loa ti công ban thủ · Pinyin: luó sī gōng bān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 絲 (ti) + 攻 (công) + 扳 (ban) + 手 (thủ)Pinyinluó sī gōng bān shǒuHán Việtloa ti công ban thủCấu tạo螺 + 絲 + 攻 + 扳 + 手 · loa + ti + công + ban + thủ nghĩa thành phần: loa + ti + công + ban + thủ