螺丝状的

loa ti trạng đích

Hán Việt: loa ti trạng đích

Tổng quan

xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc, (từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men

Cấu tạo: 螺 (loa) + 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoắn ốc

Từ liên quan

Gần nghĩa

螺丝起子 · 螺丝刀 · 螺丝帽 · 螺丝扣 · 螺丝攻 · 螺丝母 · 螺丝粉 · 螺丝钉