螺丝母
loa ti mẫu
Hán Việt: loa ti mẫu · Pinyin: luó sī mǔ
Tổng quan
Hán Việt: LA, LOA TI MẪU ê-cu; mũ ốc
1.螺栓帽。参见"螺母"。
螺栓的配合件。中心具有內螺紋的圓孔與螺栓的外螺紋相囓合,用以鎖固物體。參見「螺絲帽」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui đai ốc (phần cái của đai ốc và bu lông)
- Tần suất từ mũ ốc
- Biên soạn 螺絲母 uósīmǔ n. <coll.> (screw) nut
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 螺栓的配合件。中心具有內螺紋的圓孔與螺栓的外螺紋相囓合,用以鎖固物體。參見「螺絲帽」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.螺栓帽。参见"螺母"。
Eng
- Cihui nut (female component of nut and bolt)
- Tần suất từ 螺絲母 uósīmǔ n. <coll.> (screw) nut