螺丝攻

loa ti công

Hán Việt: loa ti công

Tổng quan

cái doa

新华 · Tân Hoa Đại lục

製造內螺紋的刀具。由高硬度鋼料所製成,每套有三支。第一攻前端斜度較長,為導引之用,第二攻前端斜度較短,第三攻除前端有斜度外,全部為正確螺紋。也稱為「絲錐」。

Cấu tạo: 螺 (loa) + 絲 (ti) + 攻 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doa
  • VietPhrases cái doa
  • Tần suất từ cái doa

Từ liên quan

Gần nghĩa

螺丝刀 · 螺丝帽 · 螺丝扣 · 螺丝母 · 螺丝粉 · 螺丝钉 · 螺丝钻 · 螺丝锥