螺丝起子
loa ti khởi tử
Hán Việt: loa ti khởi tử · Pinyin: luó sī qǐ zi
Tổng quan
Hán Việt: LA, LOA TI KHỞI TỬ cái tua-vít
用於擰轉裝卸螺絲釘的手工具。分為十字起子、一字起子等。也稱為「螺絲刀」、「起子」。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuốc nơ vít
- Tần suất từ chìa vít; cái tua-vít
- Tần suất từ Hán Việt: LA, LOA TI KHỞI TỬ cái tua-vít; tuốc nơ vít
- Biên soạn 螺絲起子 uósī qǐzi n. screwdriver M:¹bǎ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用於擰轉裝卸螺絲釘的手工具。分為十字起子、一字起子等。也稱為「螺絲刀」、「起子」。
Eng
- Cihui screwdriver
- Tần suất từ 螺絲起子 uósī qǐzi n. screwdriver M:¹bǎ
Đức
- Handedict Schraubendreher (S, Tech)