螺旋形步態 loa toàn hình bộ thái Hán Việt: loa toàn hình bộ thái Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 形 (hình) + 步 (bộ) + 態 (thái)Hán Việtloa toàn hình bộ tháiCấu tạo螺 + 旋 + 形 + 步 + 態 · loa + toàn + hình + bộ + thái nghĩa thành phần: loa + toàn + hình + bộ + thái