螺旋推進機

loa toàn thôi tiến ki

Hán Việt: loa toàn thôi tiến ki

Tổng quan

Cấu tạo: (loa) + (toàn) + (thôi) + (tiến) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 螺旋推進機 uóxuán tuījìnjī n. screw propeller M:¹tái