螺旋擠出機 loa toàn tễ xuất ki Hán Việt: loa toàn tễ xuất ki Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 擠 (tễ) + 出 (xuất) + 機 (ki)Hán Việtloa toàn tễ xuất kiCấu tạo螺 + 旋 + 擠 + 出 + 機 · loa + toàn + tễ + xuất + ki nghĩa thành phần: loa + toàn + tễ + xuất + ki