蟻穿九曲珠
nghĩ xuyên cửu khúc châu
Hán Việt: nghĩ xuyên cửu khúc châu · Pinyin: yǐ chuān jiǔ qū zhū
Tổng quan
Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 穿 (xuyên) + 九 (cửu) + 曲 (khúc) + 珠 (châu)
Hán Việt: nghĩ xuyên cửu khúc châu · Pinyin: yǐ chuān jiǔ qū zhū
Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 穿 (xuyên) + 九 (cửu) + 曲 (khúc) + 珠 (châu)