蟾除之一種
thiềm trừ chi nhất chủng
Hán Việt: thiềm trừ chi nhất chủng
Tổng quan
(động vật học) cóc sọc vàng
Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 除 (trừ) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) cóc sọc vàng