蠍虎座

xiē hǔ zuòhiết hổ tọa

Hán Việt: hiết hổ tọa · Pinyin: xiē hǔ zuò

Tổng quan

chòm sao Thằn Lằn

Cấu tạo: 蠍 (hiết) + 虎 (hổ) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung Lạp Qua
  • Google Alex v6 Thằn Lằn
  • Tần suất từ Hiết Hổ; Thằn Lằn

Eng

  • Cihui Lacerta (constellation)
  • Tần suất từ Lacerta (constellation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝎虎 · 蠍虎 · 蝎虎子 · 蝎虎星座