蠓类 mông loại Hán Việt: mông loại Tổng quan Cấu tạo: 蠓 (mông) + 類 (loại)Hán Việtmông loạiCấu tạo蠓 + 類 · mông + loại nghĩa thành phần: mông + loại Từ liên quan Gần nghĩa类义 · 类乎 · 类书 · 类似 · 类别 · 类化 · 类同 · 类型