蠕動的東西
nhuyễn động đích đông tây
Hán Việt: nhuyễn động đích đông tây
Tổng quan
Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: nhuyễn động đích đông tây
Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)