蠕動着通過
nhuyễn động trứ thông quá
Hán Việt: nhuyễn động trứ thông quá
Tổng quan
Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 着 (trứ) + 通 (thông) + 過 (quá)
Hán Việt: nhuyễn động trứ thông quá
Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 着 (trứ) + 通 (thông) + 過 (quá)