蠢動於一時

xuẩn động vu nhất thì

Hán Việt: xuẩn động vu nhất thì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuẩn) + (động) + (vu) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蠢動於一時 hǔndòng yú yī shí f.e. rampant for a while