蠢態可掏的 chǔn tài kě tāo de · xuẩn thái khả đào đích Hán Việt: xuẩn thái khả đào đích · Pinyin: chǔn tài kě tāo de Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 態 (thái) + 可 (khả) + 掏 (đào) + 的 (đích)Pinyinchǔn tài kě tāo deHán Việtxuẩn thái khả đào đíchCấu tạo蠢 + 態 + 可 + 掏 + 的 · xuẩn + thái + khả + đào + đích nghĩa thành phần: xuẩn + thái + khả + đào + đích