蠯醢

Tổng quan

Cấu tạo: 蠯 + 醢 (hải)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠯蛤 · 蠯蜃 · 蠯蠃 · 醢石 · 醢脯 · 醢酱 · 醢醓 · 醢醬