醢醓 hǎi tǎn Pinyin: hǎi tǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.醓醢。 Cấu tạo: 醢 (hải) + 醓Pinyinhǎi tǎnCấu tạo醢 + 醓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.醓醢。 Từ liên quan Gần nghĩa醓侯 · 醓台 · 醓白 · 醓鄙 · 醓醢 · 醢石 · 醢脯 · 醢酱