蠯蜃

Tổng quan

Cấu tạo: 蠯 + 蜃 (thận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜃景 · 蜃气 · 蜃樓臺 · 蜃楼海市 · 蜃云 · 蜃卫 · 蜃台 · 蜃器