蠱厭

gǔ yàncổ yếm

Hán Việt: cổ yếm · Pinyin: gǔ yàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用邪术制人。

Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 厭 (yếm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厭世 · 厭倦 · 厭學 · 厭棄 · 厭恨 · 厭惡 · 厭戰 · 厌新