厌新

yếm tân

Hán Việt: yếm tân

Tổng quan

sự sợ hoặc ghét những thay đổi hoặc những cải cách, sự sợ hoặc ghét những thay đổi hoặc những cải cách

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 新 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghét cái mới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi misoneism

Từ liên quan

Gần nghĩa

厌新者 · 厌世 · 厌倦 · 厌学 · 厌弃 · 厌恨 · 厌恶 · 厌战