蠶蛾性誘醇 tàm nga tính dụ thuần Hán Việt: tàm nga tính dụ thuần Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 蛾 (nga) + 性 (tính) + 誘 (dụ) + 醇 (thuần)Hán Việttàm nga tính dụ thuầnCấu tạo蠶 + 蛾 + 性 + 誘 + 醇 · tàm + nga + tính + dụ + thuần nghĩa thành phần: tàm + nga + tính + dụ + thuần