蠹鱼子 dù yú zi·đố ngư tử Hán Việt: đố ngư tử · Pinyin: dù yú zi Tổng quan bọ bạc Cấu tạo: 蠹 (đố) + 魚 (ngư) + 子 (tử)Pinyindù yú ziHán Việtđố ngư tửTừ loạidanhCấu tạo蠹 + 魚 + 子 · đố + ngư + tử nghĩa thành phần: đố + ngư + tử Nghĩa ViệtCihui LT:隻Cihui 只Biên soạn ►See dùyúEngCihui silverfish; 只 Từ liên quan Gần nghĩa鱼子酱 · 蠹鱼 · 魚子 · 鱼子 · 蠹魚友 · 魚子牋 · 魚子纈 · 魚子蘭