血小板減少
huyết tiểu bản giảm thiểu
Hán Việt: huyết tiểu bản giảm thiểu
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 小 (tiểu) + 板 (bản) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)
Hán Việt: huyết tiểu bản giảm thiểu
Cấu tạo: 血 (huyết) + 小 (tiểu) + 板 (bản) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)