血氣旺盛的
huyết khí vượng thịnh đích
Hán Việt: huyết khí vượng thịnh đích
Tổng quan
ruột thịt (anh em...), thuần giống, cường tráng, khí huyết phương cương
Cấu tạo: 血 (huyết) + 氣 (khí) + 旺 (vượng) + 盛 (thịnh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui ruột thịt (anh em...), thuần giống, cường tráng, khí huyết phương cương