血液恐怖症
huyết dịch khủng phố chứng
Hán Việt: huyết dịch khủng phố chứng · Pinyin: xuè yè kǒng bù zhèng
Tổng quan
chứng sợ máu
Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng sợ máu
Eng
- CC-CEDICT blood phobia
- Cihui blood phobia
ja
- JMdict hemophobia|haemophobia|fear of blood