血液恐怖症

xuè yè kǒng bù zhènghuyết dịch khủng phố chứng

Hán Việt: huyết dịch khủng phố chứng · Pinyin: xuè yè kǒng bù zhèng

Tổng quan

chứng sợ máu

Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng sợ máu

Eng

  • JMdict hemophobia
  • JMdict haemophobia
  • JMdict fear of blood
  • Cihui blood phobia

ja

  • JMdict 血液恐怖症(けつえききょうふしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

血液增强剂 · 血液病学家 · 血液透析机 · 血液凝结 · 血液学家 · 血液循环 · 血液生成 · 血液透析