血液透析器
huyết dịch thấu tích khí
Hán Việt: huyết dịch thấu tích khí
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 透 (thấu) + 析 (tích) + 器 (khí)
Hán Việt: huyết dịch thấu tích khí
Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 透 (thấu) + 析 (tích) + 器 (khí)