血液透析机

xuè yè tòu xi jīhuyết dịch thấu tích ki

Hán Việt: huyết dịch thấu tích ki · Pinyin: xuè yè tòu xi jī

Tổng quan

máy chạy thận nhân tạo

Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 透 (thấu) + 析 (tích) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy lọc máu
  • Tần suất từ máy chạy thận nhân tạo

Eng

  • Cihui hemodialysis machine
  • Tần suất từ hemodialysis machine

Từ liên quan

Gần nghĩa

血液增强剂 · 血液恐怖症 · 血液病学家 · 血液凝结 · 血液学家 · 血液循环 · 血液生成 · 血液透析